Vật liệu cách điện được phân thành ba loại chính: khí, rắn và lỏng. Hệ số tiêu tán (hay Tan Delta) đề cập đến tổn hao năng lượng gây ra bởi công suất tác dụng tiêu tán bên trong môi trường cách điện của thiết bị điện dưới tác động của điện trường. Độ tiêu tán thường được biểu thị bằng hệ số tổn hao (tan δ), phản ánh sự lệch pha giữa dòng điện rò và dòng điện dung chạy qua điện môi. Cụ thể, hệ số tiêu tán càng cao thì tính chất cách điện của vật liệu càng kém, dẫn đến nhiều năng lượng hơn bị chuyển hóa thành nhiệt trong quá trình vận hành. Theo thời gian, điều này ảnh hưởng đến tuổi thọ và độ an toàn của thiết bị.
Mục đích chính của việc thực hiện kiểm tra Hệ số Tiêu tán (tan δ) là để đánh giá tình trạng cách điện của thiết bị, nhằm ngăn ngừa các sự cố điện do lão hóa hoặc hỏng hóc cách điện gây ra. Trong vận hành thực tế, nhiều loại thiết bị điện trong trạm biến áp cần được kiểm tra Tan δ, ví dụ như máy biến áp, cuộn dây, máy biến dòng (CT), máy biến điện áp (PT), sứ xuyên máy biến áp, cáp điện và máy phát điện. Kiểm tra tan δ là một phần không thể thiếu trong hoạt động bảo trì và bảo dưỡng các thiết bị này.

Chức năng và Đặc điểm
1. Máy kiểm tra Độ Tiêu Tán Điện Môi (Tan Delta) Dầu Cách Điện Máy Biến Áp Tự Động GTD-61A (OTD) & Điện Trở Suất Dầu có tính tự động hóa cao, cho phép đo nhiệt độ tăng, tổn hao điện môi và điện trở suất thể tích một cách liên tục.
2. Bộ dụng cụ kiểm tra áp dụng phương pháp gia nhiệt cảm ứng tần số trung và thuật toán điều khiển nhiệt độ PID. Phương pháp gia nhiệt này có nhiều ưu điểm, bao gồm gia nhiệt không tiếp xúc giữa cốc dầu và vật gia nhiệt, làm nóng đều, tốc độ cao và dễ dàng kiểm soát. Kết quả là nhiệt độ được kiểm soát chặt chẽ trong phạm vi sai số nhiệt độ đặt trước.
3. Bộ dụng cụ kiểm tra GTD-61A sử dụng công nghệ DSP và FFT tiên tiến để đảm bảo tính ổn định, độ chính xác và độ tin cậy của dữ liệu.
4. Tụ điện chuẩn nội bộ là tụ điện ba điểm có thể bơm khí SF6. Độ tiêu tán điện môi của tụ điện này không bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ và độ ẩm môi trường, do đó độ chính xác của thiết bị vẫn được đảm bảo sau thời gian dài sử dụng.
5. Màn hình cảm ứng màu lớn và menu thao tác bằng tiếng Anh giúp bộ dụng cụ kiểm tra GTD-61A dễ vận hành.
6. Bộ dụng cụ kiểm tra GTD-61A cung cấp hướng dẫn mở nắp sau khi tắt điện áp cao, ngắn mạch các điện cực cao áp và hạ áp của cốc dầu để loại bỏ mọi nguy cơ an toàn tiềm ẩn, đảm bảo an toàn cho người vận hành và hoạt động bình thường của thiết bị.
7. Bộ dụng cụ kiểm tra có đồng hồ thời gian thực, cho phép lưu, hiển thị và in ngày giờ kiểm tra cùng với kết quả. Thiết bị cũng có thể hiển thị giám sát môi trường theo thời gian thực.
8. Máy kiểm tra Độ Tiêu Tán Điện Môi (Tan Delta) Dầu Cách Điện Máy Biến Áp Tự Động GTD-61A (OTD) & Điện Trở Suất Dầu có thể tự động lưu trữ tối đa 100 bộ dữ liệu kiểm tra.
9. Bộ dụng cụ kiểm tra có chức năng hiệu chuẩn cốc điện cực rỗng. Điện dung và hệ số tổn hao điện môi của cốc điện cực rỗng được đo để đánh giá tình trạng của cốc. Dữ liệu hiệu chuẩn được tự động lưu lại, thuận tiện cho việc tính toán chính xác hằng số điện môi tương đối và điện trở suất một chiều.
10. GTD-61A có chức năng truyền dẫn không dây, dễ dàng kết nối với máy tính để truyền dữ liệu và thực hiện các chức năng sạc ngược.
11. Dầu có thể được tự động xả bỏ mà không cần lấy ra ngoài, thuận tiện cho việc vệ sinh.

Thông số kỹ thuật của Máy kiểm tra GTD-61A:
|
Hạng mục |
Thông số kỹ thuật |
|
Dải đo Điện dung |
5 pF~200pF |
|
Độ chính xác |
0.001 ± (1% giá trị đọc + 0.5pF) |
|
Hằng số điện môi tương đối |
1.000~30.000 ±1% |
|
Hệ số tổn hao (tan δ) |
0.00001~100 ± (1% giá trị đọc +0.0001) |
|
Điện trở suất một chiều |
2.5MΩm~20TΩm ±10% giá trị đọc 0.001MΩm |
|
Dải nhiệt độ đo |
0~125℃ |
|
Độ chính xác đo nhiệt độ |
±0.5℃ |
|
Điện áp thử xoay chiều (RMS) |
500~2000V Điều chỉnh liên tục, 50Hz |
|
Điện áp thử một chiều |
0~500V Điều chỉnh liên tục |
|
Nguồn cấp |
AC 220V±10%. 50Hz/60Hz ±1% |
|
Nhiệt độ hoạt động |
0℃~40℃ |
|
Độ ẩm tương đối (RH) |
< 80% RH không ngưng tụ |
|
Công suất tiêu thụ |
100W |
|
Kích thước (Rộng×Sâu×Cao) |
420*380*385mm |
|
Trọng lượng |
21kg |
1. Điện áp đánh thủng (BDV) (ASTM D877 & ASTM D1816, IEC 60156)
2. Tan Delta (Hệ số tổn hao điện môi (DDF)/ Hệ số công suất) (ASTM D924, IEC 60247, IEC 61620, BS 5737, JIS C2101, VDE 0380-2, IS 6262)
3. Điện trở suất (ASTM D1169, IEC 60247, BS 5737, JIS C2101, VDE 0380-2, IS 6103)



Công ty TNHH Thiết bị Máy biến áp Kingrun




Thêm các thiết bị kiểm tra máy biến áp từ Kingrun
